AOKP — Help
Tài liệu vận hành cho Knowledge Plane. Hiển thị v3.0.2.
Bảng quản trị
Bảng quản trị cung cấp giao diện để quản lý user, phân quyền RBAC, cấu hình hệ thống, và giám sát telemetry.

Tổng quan
Trang Admin (/admin) chỉ accessible với role admin. Đây là nơi cấu hình toàn bộ hệ thống AOKP: user management, RBAC, workspace config, và system health telemetry.
User Management
Các role trong AOKP
AOKP dùng 5-tier authority level:
| Role | Tier | Quyền hạn |
|---|---|---|
viewer | 1 | Chỉ đọc evidence, search, xem graph |
analyst | 2 | Viewer + hỏi Copilot, dùng Suy luận, xem Pilot |
operator | 3 | Analyst + ingest file, transition lifecycle, approve agent actions |
admin | 4 | Operator + quản lý user, cấu hình system, manage governance |
superadmin | 5 | Admin + bypass approval gates, force-transition, system reset |
Tạo và quản lý user
- 1UsersAdmin panel → tab → click New User
- 2(không tiêu đề)Nhập email, tên hiển thị, chọn role
- 3(không tiêu đề)User nhận email với link đăng ký WebAuthn (passkey)
- 4(không tiêu đề)Sau khi user setup passkey, account active
Để thay đổi role: click user → Edit Role → chọn role mới → Save. Thay đổi có hiệu lực ngay lập tức.
Để vô hiệu hóa user: click user → Deactivate → user không còn đăng nhập được nhưng records vẫn giữ nguyên.
Cấu hình hệ thống
| Config key | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|
storage.maxBytes | 10GB | Dung lượng tối đa Evidence Store |
retrieval.topK | 8 | Số chunks truy xuất mỗi query |
copilot.maxTokens | 2048 | Max tokens mỗi câu trả lời Copilot |
reasoning.maxBranches | 3 | Số nhánh ToT song song |
agent.approvalSLA | 1800 | Timeout approval gate (giây) |
connector.timeout | 300 | Timeout connector job (giây) |
Thay đổi qua Admin panel → tab Config → chỉnh sửa → Apply. Một số config cần restart server (có ghi chú requires-restart).
Workspace Configuration
Admin có thể cấu hình Workspace settings qua API /api/workspace-config:
- Default filter khi mở Workspace
- Columns hiển thị trong list view
- Sort order mặc định
- Số items per page
Telemetry và Health
Tab Telemetry trong Admin hiển thị:
- Request rates — số request/phút cho mỗi API endpoint
- p95 latency — so với baseline (fail nếu regress > 25%)
- Error rates — lỗi theo loại và endpoint
- Agent session metrics — số session, tỷ lệ approval, timeout rate
- Storage usage — theo Evidence Store và Index
Câu hỏi thường gặp
Kiểm tra data/05_users/<email>/ — nếu có file passkey.json thì WebAuthn đã setup. Nếu không có, user cần re-register. Admin panel → Users → click user → Reset Passkey.
Chưa có UI export. Dùng CLI: cat data/05_users/*/profile.json | jq . để xem tất cả user profiles.
Một số config cần restart. Nếu config có tag requires-restart, chạy lại dev server hoặc restart production service.
help-content/admin/admin-panel.md⚠ UI đã đổi 5.0%Connectors
Connectors là các adapter đưa dữ liệu từ nguồn ngoài vào Evidence Store — hiện có Connector Pack 01 (frozen) với 4 connectors production-ready.

Tổng quan
Connector là module nhận dữ liệu từ nguồn ngoài (file system, URL, external API) và emit intake records chuẩn hóa. Intake records đi qua pipeline: register → normalize → chunk → index — không bao giờ write thẳng vào Evidence Store.
Connector Pack 01 (Accepted & Frozen)
Pack 01 gồm 4 connectors đã qua governance review và được frozen — không thay đổi implementation:
| Connector | ID | Nguồn dữ liệu | Trigger |
|---|---|---|---|
| File Watcher | connector-fs-watch | Local file system | fs.watch events (auto) |
| Manual Upload | connector-upload | UI drag-drop hoặc API POST | On-demand |
| URL Import | connector-url | HTTP/HTTPS URL | On-demand |
| Ecosystem Ingest | connector-ecosystem | AI_OS governance artifacts | Scheduled / manual |
Luồng intake chuẩn
Mọi connector đều theo luồng này:
- 1Detect— Connector phát hiện data mới (file change, API call, schedule)
- 2Emit intake record— Tạo record với: sourceId, sourceType, rawContent, capturedAt, connectorId
- 3Register— Pipeline nhận intake record, assign artifactId, ghi vào register
- 4Normalize— Extract metadata, validate schema, gắn classificationPath
- 5Chunk— Chia content thành chunks theo strategy (token-based, section-based)
- 6Index— Ghi vào Evidence Store, tạo embedding, cập nhật search index
Theo dõi trạng thái connector
Admin panel → tab Connectors, hoặc API /api/kb-health:
| Field | Ý nghĩa |
|---|---|
status | idle, running, error, timeout |
lastRun | Timestamp lần chạy gần nhất |
processedCount | Số intake records đã xử lý |
errorCount | Số records bị reject (xem recentErrors) |
pendingCount | Số records đang trong pipeline |
watcherActive | (File Watcher) có đang watch không |
File Watcher — live monitoring
File Watcher (connector-fs-watch) theo dõi thư mục được cấu hình và tự động ingest khi có file mới hoặc thay đổi:
- Thư mục được watch:
data/01_knowledge/(mặc định) - File types:
.md,.txt,.yaml,.json,.pdf - Debounce: 2 giây (tránh ingest nhiều lần khi file đang được ghi)
- Recursive: watch toàn bộ subdirectory
Xem watcher status: GET /api/kb-health → field watcherActive.
Reset connector bị stuck
Nếu connector ở trạng thái running quá timeout (mặc định 5 phút):
# Reset tất cả connector jobs
pnpm reingest:queries --force-reset
# Reset connector cụ thể
pnpm reingest:queries --connector connector-fs-watch --force-reset
Hoặc qua Admin panel → Connectors → click connector → Force Reset.
Connector Pack 02 — Pending Governance Review
Pack 02 đã được đề xuất nhưng chưa qua governance review:
Câu hỏi thường gặp
Connector emit intake record thành công ≠ file đã index. Xem pendingCount trong connector status — nếu > 0, pipeline vẫn đang chạy. Nếu = 0 và vẫn không search ra, check recentErrors để xem stage nào fail.
Connector mới phải đi qua governance review trước khi được dùng. Xem docs/governance/AOKP_CONNECTOR_BUNDLE_INDEX.md về quy trình đề xuất Pack mới. Không được implement connector unofficial và bypass governance.
Kiểm tra watcherActive = true trong /api/kb-health. Nếu false, watcher bị crash — restart server để khởi động lại. Nếu vẫn false sau restart, check data/03_pipeline/watcher.lock — xóa file lock nếu bị stale.
help-content/admin/connectors.md⚠ UI đã đổi 5.0%Vòng đời & Governance
Governance trong AOKP là cross-cutting control layer: lifecycle state machine, policy gates, approval routing với SLA, và retention engine — không thể bypass.

Tổng quan
Governance không phải một module riêng — nó là lớp kiểm soát xuyên suốt mọi thao tác trong AOKP. Mọi artifact đều có lifecycle, mọi write action đều đi qua policy gate, mọi thay đổi quan trọng đều cần approval có ghi log.
Lifecycle State Machine
draft → pendingApproval → active → superseded → archived
↑_________________↓ (reject)
| Transition | Người thực hiện | Approval cần? |
|---|---|---|
draft → active | Operator | Không (auto sau validate) |
draft → pendingApproval | Operator | Không |
pendingApproval → active | Admin | Có (approval record) |
pendingApproval → draft | Admin | Ghi reject reason |
active → superseded | Operator | Không |
active → archived | Admin | Có |
archived → active | Admin | Có (với justification) |
Policy Gates
Policy gate chạy trước mọi state transition và write action:
| Gate | Kiểm tra |
|---|---|
| Classification gate | Artifact phải có classificationPath hợp lệ |
| Schema gate | Artifact phải pass evidence schema validation |
| Authority gate | User phải có đủ tier cho action đó |
| Retention gate | Artifact không vi phạm retention policy hiện tại |
| Conflict gate | Không tạo duplicate artifact cùng kind/scope/version |
Nếu gate fail: action bị block, error message ghi rõ gate nào fail và lý do.
Approval Routing
Khi action cần approval, AOKP tạo Approval Request và route đến đúng người:
| Action type | Route đến |
|---|---|
Lifecycle transition (→ active) | Admin của scope đó |
| Archive artifact | Admin |
| Force-transition | Superadmin |
| Agent write action | Operator on-duty |
| Governance policy change | Superadmin |
SLA mặc định: 30 phút cho operator approval, 4 giờ cho admin approval. Quá SLA → escalate lên tier cao hơn.
Retention Engine
Retention policy xác định bao lâu artifact ở mỗi state trước khi tự động transition:
| Policy | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|
draft.maxAge | 7 ngày | Draft không được approve sau 7 ngày → auto-archive |
superseded.maxAge | 90 ngày | Superseded artifact sau 90 ngày → auto-archive |
archived.maxAge | 365 ngày | Archived artifact sau 1 năm → flagged for deletion review |
Config tại data/04_governance/retention-policy.yaml. Thay đổi cần Superadmin và ghi governance record.
Governance Records
Mọi action governance đều tạo immutable record tại data/04_governance/:
data/04_governance/
├── approvals/ # Approval records (approve/reject)
├── lifecycle/ # Lifecycle transition history
├── policy-changes/ # Config/policy change log
└── force-actions/ # Force-transition log (superadmin)
Record không thể xóa qua UI. Xem qua API /api/kb-lifecycle?artifactId=<id>.
Audit Trail
Tab Audit trong Admin hiển thị toàn bộ governance events theo thời gian:
- Ai đã làm gì, lúc nào, với artifact nào
- Approval/reject với reason và approver
- Policy gate failures
- Force actions
Có thể filter theo: user, artifact, action type, time range. Export ra CSV (button góc trên phải).
Câu hỏi thường gặp
Approval request có thể đã quá SLA và escalate nhưng chưa có ai xử lý. Vào Supervision → Pending Approvals (với role Admin) để thấy tất cả pending. Reject hoặc approve để unlock.
Chưa có bulk archive qua UI. Dùng CLI: xem docs trong docs/ops/ — có script scripts/bulk-lifecycle-transition.ts cho batch operation. Vẫn cần Admin approval cho từng batch.
Retention engine chạy theo schedule (mặc định: 2 giờ/lần). Check data/04_governance/retention-runs/ để xem lần chạy gần nhất và kết quả.
help-content/admin/governance.md⚠ UI đã đổi 5.0%Bắt đầu nhanh
Từ zero đến kết quả đầu tiên trong 10 phút: ingest một file, tìm kiếm, rồi hỏi AI có nguồn.

Luồng cơ bản
AOKP hoạt động theo vòng: đưa dữ liệu vào → tìm kiếm → hỏi AI. Ba bước sau đây đủ để bạn thấy kết quả thực.
- 1Ingest file đầu tiên
Ingest file đầu tiên
Vào trang chủ, kéo thả file
.md,.txt, hoặc.pdfvào vùng upload. AOKP tự chạy pipeline: register → normalize → chunk → index. Trạng thái hiển thị trong Health → Indexer, cộtpendingDocs. - 2Tìm kiếm để xác nhận
Tìm kiếm để xác nhận
Sau khi
pendingDocs= 0, vào trang Tìm kiếm (hoặc gõ vào ô search ở trang chủ). Gõ một từ khóa có trong file vừa upload. Kết quả là evidence chunks với snippet, source path, và lifecycle state. - 3Hỏi Trợ lý AI
Hỏi Trợ lý AI
Vào Trợ lý → nhập câu hỏi liên quan đến nội dung file. Copilot trả lời và kèm citations — mỗi trích dẫn có link về chunk gốc trong kho.
- 4Kiểm tra Health
Kiểm tra Health
Vào Health (trang chủ) hoặc API
/api/health. 12 subsystem đều xanh = hệ thống sẵn sàng.
Sẵn sàng khám phá sâu hơn?
Browse toàn bộ evidence, lọc theo lifecycle state, xem provenance chain của từng artifact.
Đặt câu hỏi phức tạp nhiều bước. AOKP dùng Tree-of-Thought hoặc ReAct để tự phân rã và trả lời.
Xem entity và relation được trích xuất tự động từ evidence. Trace nguyên nhân-kết quả giữa các sự kiện.
Câu hỏi thường gặp
Kiểm tra Health → Indexer → pendingDocs. Nếu số > 0 thì pipeline vẫn đang chạy — đợi vài giây. Nếu = 0 mà vẫn không ra kết quả, file có thể bị reject vì sai schema: xem log trong Health → Ingestion → recentErrors.
Có. Chạy npm run ingest:ecosystem trong thư mục AOKP — lệnh này ingest toàn bộ knowledge base AI_OS (~2000 entries) vào AOKP. Sau đó search "AI_OS" để thấy kết quả ngay.
AOKP là production platform đầy đủ (12 subsystem, governance, agents). WOKS là demo slice chỉ có search lexical — chạy nhẹ hơn nhưng không có reasoning hay governance.
help-content/overview/quick-start.mdAOKP là gì?
AOKP (Operational Knowledge Platform) là Knowledge Plane của hệ sinh thái AI_OS — kho bằng chứng có cấu trúc cho operations. 12 subsystem × 4 layer, hardened bounded.
Trong 1 phút
AOKP làm 3 việc chính cho người vận hành:
Search evidence
— Tìm doc, file, log đã được index. Query lexical + metadata filter.
Đưa data vào kho
— Upload file / paste text / import URL. Tự normalize sang evidence schema.
Hỏi AI có nguồn
— Conversational retrieval qua API. Response luôn kèm citations.
Khi nào dùng AOKP trực tiếp?
Nếu bạn đang dùng AIOS-OC Console, đa phần các tác vụ tra cứu Knowledge sẽ đi qua tab Knowledge ở đó. Tới AOKP trực tiếp khi cần:
- Quan sát health của 12 subsystem (Storage, Indexer, Retriever, Reasoner, ...)
- Bulk ingest hàng trăm file qua CLI
- Inspect raw query / chunk / embedding cho debug
Cần làm gì lần đầu?
- 1Mở
aokp.localMở
aokp.local— Vào URL trong trình duyệt. Trang chủ là Search interface. - 2Thử search keyword
Thử search keyword — Gõ ví dụ "authentication" rồi
Enter. Kết quả là evidence chunks với title + snippet + source. - 3Mở Health tab
Mở Health tab — Click vào Health ở topbar để xem trạng thái 12 subsystem. Tất cả xanh = ok.
help-content/overview/what-is-aokp.mdKhắc phục sự cố
Các vấn đề thường gặp và cách xử lý nhanh.
Câu hỏi thường gặp
AOKP server :3002 chưa lên. Trên máy vận hành: pnpm dev trong ~/SOURCE_DEV/platforms/AOKP. Đợi 5–10 s, status badge tự xanh lại sau probe (30 s/lần).
Pipeline có 4 stage: register → normalize → chunk → index. Mỗi stage 1–10s tùy size. Vào Health → Indexer → xem pendingDocs count. Nếu 0 mà vẫn ko search ra → file bị reject ở stage validate (ko đúng evidence schema).
Mỗi connector có timeout 5 phút. Quá đó vẫn running → orphan job. CLI: pnpm reingest:queries --force-reset.
Storage subsystem mặc định cap 10GB. Vào Health → Storage → xem usedBytes. Tăng cap qua data/config.yaml field storage.maxBytes.
help-content/reference/troubleshooting.mdTrợ lý AI
Trợ lý AI là giao diện hội thoại của AOKP — đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên, nhận câu trả lời kèm citations từ kho evidence.

Tổng quan
Trang Trợ lý (/copilot) kết nối trực tiếp với retrieval pipeline của AOKP. Mỗi câu hỏi bạn gửi được xử lý qua CRAG (Corrective RAG): truy xuất chunks liên quan, đánh giá độ liên quan, tổng hợp câu trả lời, rồi gắn citations về nguồn gốc.
Cách đặt câu hỏi hiệu quả
| Yếu ❌ | Tốt ✓ | Vì sao |
|---|---|---|
| Nói về auth | Quy trình xác thực WebAuthn trong AOKP hoạt động như thế nào? | Có chủ thể, context cụ thể |
| ATCC là gì | Liệt kê các subsystem trong ManagAIR ATCC HCM FIR | Câu hỏi có cấu trúc → trả lời rõ hơn |
| Tại sao lỗi | Connector bị stuck "running" có cách reset không? | Mô tả triệu chứng + yêu cầu action |
Citations và nguồn gốc
Mỗi câu trả lời từ Copilot kèm theo danh sách citations ở cuối. Mỗi citation có:
- Title và kind của artifact nguồn
- Snippet — đoạn văn bản được trích xuất
- classificationPath — phân loại của nguồn
- Link — mở trực tiếp artifact trong Workspace
Giới hạn của Copilot
| Giới hạn | Giá trị mặc định | Thay đổi ở đâu |
|---|---|---|
| Số chunks truy xuất | 8 | data/config.yaml → retrieval.topK |
| Max tokens trả lời | 2048 | data/config.yaml → copilot.maxTokens |
| Context window lịch sử | 6 lượt | Cố định, không config được |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Việt + Tiếng Anh | Không giới hạn ngôn ngữ |
Câu hỏi thường gặp
Có thể không có evidence liên quan trong kho — search thử từ khóa đó trong trang Tìm kiếm để xác nhận. Nếu search ra kết quả nhưng Copilot vẫn không cite → tăng retrieval.topK lên 12.
Kiểm tra lifecycle state của artifact: chỉ state active mới được truy xuất. Vào Workspace → tìm artifact → xem state có phải active không.
Lịch sử trong session hiện tại được giữ trong bộ nhớ trình duyệt. Khi đóng/reload tab, lịch sử mất. Không có lưu trữ server-side cho lịch sử Copilot.
Copilot tự động tìm trên toàn bộ kho — không cần chỉ định file. Nếu muốn giới hạn phạm vi, thêm filter trong câu hỏi: "trong tài liệu về ATCC HCM, ..." hoặc dùng trang Suy luận để có kiểm soát tốt hơn.
help-content/views/copilot.mdĐồ thị tri thức
Đồ thị tri thức trực quan hóa 732+ entity và 797+ relation được trích xuất tự động từ evidence — bao gồm quan hệ nhân quả theo thời gian.

Tổng quan
Trang Đồ thị (/graph) hiển thị Knowledge Graph được xây dựng từ toàn bộ evidence trong kho. Entities là các khái niệm, hệ thống, sự kiện; Relations là mối liên kết giữa chúng (phụ thuộc, gây ra, kế thừa, ...).
Các loại entity
| Type | Ví dụ trong ManagAIR |
|---|---|
System | FDP, SDP, SNET, ADM, AGDL |
Component | HP Z4G5 W2435, Fortinet FG-70F |
Location | TWR remote sites, HCM FIR |
Event | Deploy v2.11, Failover test 2026-04 |
Person | (được ẩn danh hóa theo governance policy) |
Document | Runbook, Spec, Policy |
Các loại quan hệ nhân quả (Temporal Causal)
AOKP có engine riêng để trace 7 loại quan hệ nhân quả:
| Relation type | Ý nghĩa |
|---|---|
CAUSES | A là nguyên nhân trực tiếp của B |
ENABLES | A là điều kiện cần để B xảy ra |
PREVENTS | A ngăn B xảy ra |
CORRELATES_WITH | A và B xảy ra cùng nhau, chưa rõ chiều |
PRECEDES | A xảy ra trước B (temporal) |
TRIGGERS | A kích hoạt B |
INHIBITS | A làm B chậm lại hoặc suy yếu |
Cách điều hướng đồ thị
- 1Zoom và pan— dùng scroll wheel để zoom, kéo để pan. Click node để select.
- 2Filter theo type— sidebar trái có checkbox cho từng entity type và relation type.
- 3Search node— ô tìm kiếm phía trên tìm theo tên entity.
- 4Expand neighbors— click node → "Expand" để xem tất cả relation của node đó.
- 5Trace causal chain— click node → tab "Causal" → xem chain nguyên nhân-kết quả đầy đủ.
GraphRAG — hỏi về đồ thị
Ngoài visualization, AOKP có endpoint /api/graph-rag cho phép hỏi câu hỏi về cấu trúc graph:
- "Những entity nào phụ thuộc vào FDP?"
- "Có bao nhiêu relation giữa cluster A và cluster B?"
- "Trace nguyên nhân của incident Z"
Từ trang Đồ thị, click Query Graph (góc trên phải) để mở GraphRAG panel.
Câu hỏi thường gặp
Graph chưa được build. Chạy npm run build:managair để build ManagAIR KB, sau đó npm run build:index và npm run build:embeddings. Graph seed sẽ có 732 entity + 797 relation.
Một số entity được trích xuất từ mention đơn lẻ, chưa đủ context để inference relation. Đây là bình thường — ingest thêm tài liệu liên quan sẽ giúp graph dày hơn.
Graph lớn (> 1000 nodes) render nặng trên trình duyệt. Dùng filter để chỉ hiển thị entity type cần thiết, hoặc chọn một sub-cluster cụ thể thay vì load toàn bộ.
help-content/views/graph.mdAgent thử nghiệm
Agent thử nghiệm (Pilot) cho phép chạy bounded AI agents với 3 persona khác nhau — mọi hành động đều có approval gate và checkpoint/rollback.

Tổng quan
Trang Agent thử nghiệm (/pilot) là giao diện để khởi tạo và tương tác với bounded AI agents của AOKP. Agent hoạt động trong ranh giới được xác định trước (bounded posture) — không thể vượt qua approval gate mà không có sự phê duyệt của người vận hành.
Ba persona agent
Tập trung vào phân tích và tổng hợp thông tin. Không thực hiện write action. Phù hợp để hỏi câu hỏi phức tạp và nhận báo cáo phân tích.
Có thể đề xuất và thực hiện operational tasks (ingest, transition lifecycle, trigger connector) — nhưng mỗi write action cần approval gate.
Chuyên xử lý sự cố: trace nguyên nhân, đề xuất hành động khắc phục, ghi incident record. Tự động escalate nếu phát hiện vấn đề nghiêm trọng.
Vòng đời một agent session
- 1Khởi tạo— Chọn persona, nhập task description. Session ID được tạo tự động.
- 2Agent planning— Agent phân rã task thành steps, hiển thị plan để bạn review trước khi execute.
- 3Execution với checkpoints— Mỗi step có checkpoint. Nếu bước nào thất bại, agent dừng và báo cáo — không tự ý tiếp tục.
- 4Approval gates— Step nào có write action sẽ pause và chờ bạn approve/reject.
- 5Completion— Agent tổng kết kết quả, ghi session trace vào
data/08_agent_sessions/.
Approval boundary
Agent không thể tự mình thực hiện các hành động sau mà không có approval:
- Ingest file mới vào Evidence Store
- Transition lifecycle state của artifact
- Trigger connector re-ingest
- Ghi governance record
- Modify config
Khi agent cần approval, giao diện Pilot sẽ hiện Approval Request với:
- Mô tả action dự định
- Impact assessment
- Nút Approve / Reject / Modify and Approve
Checkpoint và rollback
Sau mỗi step thực hiện thành công, agent tạo checkpoint. Nếu bạn muốn rollback:
- 1Session HistoryVào tab → click session ID
- 2(không tiêu đề)Chọn checkpoint muốn rollback về
- 3Rollback to checkpointClick → confirm
- 4(không tiêu đề)Agent state và mọi artifact thay đổi được restore về thời điểm đó
Câu hỏi thường gặp
Approval request có thể đang ở trang Giám sát (supervision dashboard) nếu session được khởi tạo từ đó. Vào /supervision → tab Pending Approvals.
Không hỗ trợ bypass approval gate — đây là non-negotiable governance boundary. Nếu cần automation cao hơn, liên hệ Admin để xem xét Official Agent với approval pre-authorization.
data/08_agent_sessions/<session-id>/ — gồm plan, step trace, approval log, và final summary. Xem qua API /api/agent-supervision?sessionId=<id>.
help-content/views/pilot.mdSuy luận đa bước
Trang Suy luận dùng Tree-of-Thought và ReAct để trả lời câu hỏi phức tạp nhiều bước — phân rã vấn đề, tìm kiếm song song, tổng hợp có nguồn.

Tổng quan
Trang Suy luận (/reason) khác với Copilot ở chỗ: thay vì trả lời thẳng từ retrieval, nó phân rã câu hỏi thành các sub-query, chạy song song, rồi tổng hợp kết quả. Phù hợp với câu hỏi có nhiều vế hoặc cần so sánh nhiều nguồn.
Hai chế độ suy luận
Chọn chế độ bằng dropdown phía trên ô nhập câu hỏi. Mặc định là ReAct.
Câu hỏi phù hợp với Suy luận
Suy luận tốt nhất với câu hỏi:
- Có nhiều vế: "So sánh X và Y theo các tiêu chí A, B, C"
- Cần truy tìm nguyên nhân: "Vì sao hệ thống Z có hành vi như vậy?"
- Yêu cầu tổng hợp từ nhiều artifact: "Tóm tắt tất cả thay đổi liên quan đến authentication từ tháng 3 đến nay"
- Cần verify chéo: "Thông tin trong runbook có khớp với spec không?"
Xem quá trình suy luận
Kết quả trả về gồm:
- 1Câu hỏi gốc+ cách phân rã thành sub-queries
- 2Trace từng bước— xem agent đã làm gì, query nào, tìm được gì
- 3Câu trả lời tổng hợp— kèm citations từ evidence
- 4Confidence score— mức độ tin cậy của tổng hợp (0–1)
- 5Thời gian xử lý— p95 latency cho từng phase
Cấu hình nâng cao
| Tham số | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|
maxBranches | 3 | Số nhánh ToT mở rộng song song |
maxDepth | 4 | Độ sâu tối đa của tree |
topK | 8 | Chunks truy xuất mỗi sub-query |
verifyThreshold | 0.7 | Ngưỡng confidence để accept kết quả |
Cấu hình qua data/config.yaml → reasoning.*.
Câu hỏi thường gặp
ToT với depth cao tốn nhiều LLM calls. Thử giảm maxBranches xuống 2 và maxDepth xuống 3. Hoặc chuyển sang ReAct — thường nhanh hơn ToT với cùng kết quả cho câu hỏi có cấu trúc.
Evidence trong kho không đủ để support câu trả lời. Ingest thêm tài liệu liên quan, hoặc đơn giản hóa câu hỏi.
Hai pipeline dùng retrieval strategy khác nhau. Kết quả Suy luận thường đáng tin hơn vì có verification step. Xem trace để biết nguồn nào mỗi kết quả lấy từ đâu.
help-content/views/reason.mdTìm kiếm trong AOKP
Trang Search là cửa chính của AOKP. Gõ keyword hoặc câu hỏi, AOKP trả về danh sách evidence chunks đã được index, có ghi nguồn.
Cú pháp tìm kiếm
| Cú pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
keyword | Match thẳng lexical | authentication |
"phrase exact" | Match cụm chính xác | "4-layer architecture" |
kind:doc | Lọc theo kind | kind:runbook ssh |
scope:operations/itsm | Lọc theo scope | scope:operations/itsm aftn |
since:2026-01-01 | Lọc theo ngày ingest | since:2026-04-01 deploy |
Có thể combine: kind:runbook scope:operations/atcc since:2026-04 ssh.
Mẹo viết query
| Yếu ❌ | Tốt ✓ | Vì sao |
|---|---|---|
| auth | kind:doc auth | Filter loại doc → bớt nhiễu code/log |
| Tài liệu về việc gì | runbook deploy ATCC | Có chủ thể + verb cụ thể |
| 100 query 1 lần | Bulk via CLI npm run extract:itsm | UI chậm với batch lớn |
Khắc phục
- Verify keyword đúng tiếng Việt có dấu hay không (AOKP indexer match cả 2). 2. Check xem doc có thực sự đã được ingest chưa: vào tab Health → Indexer → xem total documents count. 3. Thử query rộng hơn (1 từ thay vì cụm).
Nguồn đã bị remove sau lần ingest. Check lifecycleState của result — nếu là superseded → nó đã được thay bởi version mới (xem cùng kind/scope).
Có thể Indexer đang reindex. Vào tab Health → Indexer xem inProgress flag. Nếu true → đợi 1-2 phút rồi retry.
help-content/views/search.mdGiám sát Agent
Dashboard Giám sát cho phép theo dõi real-time mọi agent session đang chạy, phê duyệt action, và can thiệp khi cần.

Tổng quan
Trang Giám sát (/supervision) là control center cho tất cả bounded AI agents. Người vận hành (Operator trở lên) có thể xem toàn bộ agent sessions, trạng thái từng step, và phê duyệt các action đang chờ.
Các tab chính
Danh sách agent sessions đang chạy. Hiển thị: persona, task, step hiện tại, thời gian chạy, trạng thái.
Queue các approval request từ agents đang chờ. Số badge đỏ = số items cần xử lý.
Toàn bộ sessions đã hoàn thành, bao gồm failed sessions. Có thể xem trace và rollback từ đây.
Theo dõi session real-time
Click vào bất kỳ session trong Active Sessions → view live:
| Panel | Nội dung |
|---|---|
| Plan | Danh sách steps ban đầu, step nào đã xong, step nào đang chạy |
| Live log | Stream sự kiện từ agent theo thời gian thực (pub/sub EventBus) |
| Tool calls | Mỗi tool call agent thực hiện (tên tool, input, output) |
| Approval queue | Pending approvals riêng của session này |
Xử lý approval requests
- 1Pending ApprovalsVào tab — danh sách hiển thị theo thứ tự thời gian, cũ nhất trước.
- 2(không tiêu đề)Click approval item → xem chi tiết: action type, target artifact, expected impact.
- 3ApproveChọn một trong ba:
- Approve — agent tiếp tục thực hiện action
- Reject — agent bỏ qua action, tiếp tục step tiếp theo nếu có
- Modify — chỉnh sửa parameters rồi approve (ví dụ: thay đổi target file)
- 4(không tiêu đề)Thêm ghi chú (tùy chọn) — được ghi vào session trace.
Can thiệp vào session đang chạy
Từ Active Sessions → click session → toolbar phía trên có:
| Action | Khi nào dùng |
|---|---|
| Pause | Tạm dừng agent sau step hiện tại — agent hoàn thành step rồi mới dừng |
| Stop | Dừng ngay lập tức — agent kết thúc, ghi partial trace |
| Rollback | Rollback về checkpoint gần nhất |
| Resume | Resume session đang ở trạng thái paused hoặc stalled |
Câu hỏi thường gặp
Supervision load theo polling 5s. Đợi vài giây rồi refresh. Nếu vẫn không thấy, check API trực tiếp: GET /api/agent-supervision.
Agent đang chờ approval nhưng quá SLA timeout (30 phút mặc định). Vào Session History → click session → Resume để tiếp tục, hoặc Stop để kết thúc.
- Viewer: chỉ xem Active Sessions và History, không approve được
- Operator: xem + approve + stop sessions của mình
- Admin: toàn quyền với mọi session của mọi user
help-content/views/supervision.md⚠ UI đã đổi 4.9%Kho tri thức
Kho tri thức là nơi bạn xem, lọc và kiểm tra toàn bộ evidence artifacts đã được ingest — kèm lifecycle state và provenance chain.

Tổng quan
Trang Kho tri thức (/workspace) liệt kê mọi evidence artifact trong Evidence Store. Mỗi item hiển thị: title, kind, scope, classificationPath, ngày ingest, và lifecycle state hiện tại.
Lifecycle states
Mỗi artifact đi qua vòng đời có kiểm soát:
| State | Ý nghĩa | Màu badge |
|---|---|---|
draft | Mới ingest, chưa được review | Xám |
active | Đang được dùng, search ra kết quả | Xanh lá |
superseded | Đã có version mới thay thế | Vàng |
archived | Không còn hiệu lực, không search ra | Đỏ nhạt |
pendingApproval | Đang chờ approval gate | Tím |
Lọc và tìm trong workspace
Workspace hỗ trợ filter theo:
- Kind —
doc,runbook,log,spec,policy, ... - Scope — path phân cấp, ví dụ
operations/atcc,design/network - Classification — theo
classificationPath(plane × dimension × tier) - Lifecycle state — chọn một hoặc nhiều state
- Ngày ingest — từ/đến
Kết hợp filter để khoanh vùng: ví dụ kind:runbook scope:operations/atcc state:active → chỉ hiện runbook ATCC đang active.
Xem provenance chain
Click vào bất kỳ artifact → panel bên phải mở ra. Tab Provenance hiển thị:
- 1Source— file gốc (path, hash, capturedAt)
- 2Ingestion record— timestamp, connector ID, normalize version
- 3Chunk list— danh sách chunk được tạo, số token mỗi chunk
- 4Embedding status— vectorized hay chưa, model dùng để embed
- 5Superseded by / Supersedes— link về các version liên quan (nếu có)
Xem và thay đổi lifecycle state
Từ panel artifact → tab Lifecycle → click nút transition. Các transition hợp lệ:
draft → active(sau review)active → superseded(khi upload version mới)active → archived(khi artifact hết hiệu lực)archived → active(restore, cần Admin approval)
Câu hỏi thường gặp
Pipeline normalize chưa xong. Vào Health → Indexer → pendingDocs — đợi đến khi = 0.
Trong filter, tick thêm state archived. Workspace sẽ hiện cả artifact không còn active.
Embedding job chạy riêng với indexing. Nếu mới ingest, đợi thêm 30–60s rồi refresh. Nếu lỗi kéo dài, chạy npm run build:embeddings để rebuild.
help-content/views/workspace.md